Chuyển đến nội dung
商定

shāngdìng

Hán Việt: THƯƠNG ĐỊNH

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. bàn bạc quyết định
  2. thương lượng ấn định

Ví dụ

  1. 开会的时间我们已经商定了。

    Kāihuì de shíjiān wǒmen yǐjīng shāngdìng le.Thời gian họp chúng tôi đã bàn định xong rồi.

  2. 双方商定了合作协议的细节。

    Shuāngfāng shāngdìng le hézuò xiéyì de xìjié.Hai bên đã thương lượng ấn định các chi tiết của hiệp định hợp tác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 商定时间 shāngdìng shíjiānbàn định thời gian
  • 商定价格 shāngdìng jiàgéthương lượng ấn định giá cả
  • 共同商定 gòngtóng shāngdìngcùng bàn bạc quyết định
  • 商定方案 shāngdìng fāng'ànbàn định phương án

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

商量决定。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

双方 / 大家 + 商定 + tân ngữ

các bên cùng thảo luận để đi đến quyết định chung. VD: 双方商定了签约日期。– Hai bên đã bàn định ngày ký hợp đồng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

商
定

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1