Chuyển đến nội dung
喋喋不休

diédiébùxiū

Hán Việt: ĐIỆP ĐIỆP BẤT HƯU

HSK6

1Thành ngữ

  1. nói liến thoắng
  2. lải nhải không ngừng
  3. nói dai dẳng

Ví dụ

  1. 他一打开话匣子就喋喋不休,让人受不了。

    Tā yì dǎkāi huàxiázi jiù diédiébùxiū, ràng rén shòubuliǎo.

    Anh ấy hễ mở miệng là lải nhải không dứt, khiến người khác không chịu nổi.

  2. 请不要再喋喋不休地抱怨了,赶紧干活吧。

    Qǐng bú yào zài diédiébùxiū de bàoyuàn le, gǎnjǐn gànhuó ba.

    Xin đừng lải nhải phàn nàn nữa, mau làm việc đi.

  3. 会议上他喋喋不休地说了半天,却没说到重点。

    Huìyì shang tā diédiébùxiū de shuō le bàntiān, què méi shuō dào zhòngdiǎn.

    Trong cuộc họp anh ta nói liến thoắng cả buổi, nhưng chẳng vào trọng tâm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 喋喋不休地说 diédiébùxiū de shuōnói liến thoắng không ngừng
  • 喋喋不休地抱怨 diédiébùxiū de bàoyuànphàn nàn lải nhải
  • 听他喋喋不休 tīng tā diédiébùxiūnghe anh ấy lải nhải

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

说起话来没完没了(含贬义)。

Ghi chú: Mang sắc thái tiêu cực hoặc bất kiên nhẫn đối với việc nói nhiều.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

喋喋不休 + 地 + động từ (说/讲/抱怨)

Làm trạng ngữ biểu thị hành động nói hoặc cằn nhằn kéo dài không dứt. VD: 她喋喋不休地讲着昨天的琐事。– Cô ấy lải nhải kể chuyện vụn vặt hôm qua.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

喋
喋
不
休

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1