1Động từ
- nghỉ
- nghỉ ngơi
- dừng lại
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
歇息,停止劳动或活动。
Ghi chú: Người (亻) tựa vào thân cây (木) để nghỉ ngơi thư giãn.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
休 + lượng từ thời gian
được nghỉ trong một khoảng thời gian nhất định. VD: 他休了三天假。– Anh ấy đã nghỉ phép ba ngày.
看上去 / 看起来 + Tính từ / Cụm vị ngữ
Dùng để biểu thị sự đánh giá, nhận xét về vẻ bề ngoài hoặc trạng thái của người, sự vật dựa trên quan sát trực giác. Trong tiếng Việt tương đương với 'trông có vẻ', 'nhìn có vẻ', 'trông'.
李文看上去比同乐瘦一点儿。 – Lý Văn trông gầy hơn Đồng Lạc một chút.
你今天看起来有点儿累,早点儿休息吧。 – Hôm nay trông bạn hơi mệt, nghỉ sớm một chút nhé.
Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “休” 16
- 休息xiūxi HƯU TỨCnghỉ ngơi; nghỉ, nghỉ ngơiHSK1
- 休假xiūjià HƯU GIẢnghỉ phép; nghỉ mát; đi nghỉ mátHSK3
- 退休tuìxiū THOÁI HƯUnghỉ hưu; về hưuHSK5
- 休闲xiūxián HƯU NHÀNnghỉ ngơi giải trí; thư giãn; thoải máiHSK5
- 罢休bàxiū BÃI HƯUbỏ qua; chịu thôi; dừng lạiHSK7–9
- 休克xiūkè HƯU KHẮCsốc; choángHSK7–9
- 休眠xiūmián HƯU MIÊNngủ đông; nghỉ; đình trệHSK7–9
- 休想xiūxiǎng HƯU TƯỞNGđừng hòng; đừng mơ tưởngHSK7–9
- 休养xiūyǎng HƯU DƯỠNGnghỉ ngơi tĩnh dưỡng; nghỉ dưỡngHSK7–9
- 休会xiūhuì HƯU HỘInghỉ họp; tạm ngừng phiên họp
- 休庭xiūtíng HƯU ĐÌNHhoãn phiên tòa; tạm nghỉ phiên tòa
- 休止xiūzhǐ HƯU CHỈdừng lại; ngừng nghỉ; chấm dứt
- 退休金tuìxiūjīn THOÁI HƯU KIMlương hưu; tiền hưu tríHSK5
- 公休日gōngxiūrì CÔNG HƯU NHẬTngày nghỉ công cộng; ngày nghỉ theo quy định của nhà nước (thường là thứ Bảy, Chủ nhật)
- 休息室xiūxīshì HƯU TỨC THẤTphòng nghỉ; phòng chờ
- 喋喋不休diédiébùxiū ĐIỆP ĐIỆP BẤT HƯUnói liến thoắng; lải nhải không ngừng; nói dai dẳngHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
