Chuyển đến nội dung
休

xiū

Hán Việt: HƯU

Động từ

HSK1Bộ: 亻6 nét

1Động từ

  1. nghỉ
  2. nghỉ ngơi
  3. dừng lại

Ví dụ

  1. 我今天休息,不上班。

    Wǒ jīntiān xiūxi, bú shàngbān.Hôm nay tôi nghỉ, không đi làm.

  2. 他生病了,需要休养。

    Tā shēngbìng le, xūyào xiūyǎng.Anh ấy bị ốm rồi, cần phải tĩnh dưỡng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 休息 xiūxinghỉ ngơi
  • 休假 xiūjiànghỉ phép
  • 休学 xiūxuénghỉ học tạm thời
  • 退休 tuìxiūnghỉ hưu
  • 休工 xiūgōngnghỉ làm việc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

歇息,停止劳动或活动。

Ghi chú: Người (亻) tựa vào thân cây (木) để nghỉ ngơi thư giãn.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

休 + lượng từ thời gian

được nghỉ trong một khoảng thời gian nhất định. VD: 他休了三天假。– Anh ấy đã nghỉ phép ba ngày.

看上去 / 看起来 + Tính từ / Cụm vị ngữ

Dùng để biểu thị sự đánh giá, nhận xét về vẻ bề ngoài hoặc trạng thái của người, sự vật dựa trên quan sát trực giác. Trong tiếng Việt tương đương với 'trông có vẻ', 'nhìn có vẻ', 'trông'.

李文看上去比同乐瘦一点儿。 – Lý Văn trông gầy hơn Đồng Lạc một chút.

你今天看起来有点儿累,早点儿休息吧。 – Hôm nay trông bạn hơi mệt, nghỉ sớm một chút nhé.

Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

休

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “休” 16

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1