1Động từ
- thở dốc, thở hổn hển
- thở hổn hển, thở dốc
Ví dụ
Tā yìkǒuqì pǎo shàng lóu, lèi de zhí chuǎnqì.
Anh ấy chạy một mạch lên lầu, mệt đến mức thở không ra hơi.
Tā pá de tài kuài, xiànzài lèi de zhí chuǎnqì.
Cậu ấy leo nhanh quá, bây giờ mệt đến mức thở hổn hển.
Pǎo wán bābǎi mǐ hòu, dàjiā dōu zuò zài dìshang dàshēng chuǎnqì.
Sau khi chạy xong tám trăm mét, mọi người đều ngồi bệt dưới đất thở dốc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
急促地呼吸;急喘。也比喻在紧张活动中短暂休息。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
喘 + 一口 + 气
Thở lấy một hơi hoặc tạm nghỉ lấy sức một chút (kết cấu ly hợp). VD: 让我喘口气。– Để tôi thở một hơi đã.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
