Chuyển đến nội dung
喜事

xǐshì

Hán Việt: HỈ SỰ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 桩、件

1Danh từ

  1. chuyện vui
  2. việc hỷ
  3. hôn sự

Ví dụ

  1. 听说他家最近有喜事。

    Tīngshuō tā jiā zuìjìn yǒu xǐshì.Nghe nói nhà anh ấy dạo này có chuyện vui.

  2. 结婚是人生的一大喜事。

    Jiéhūn shì rénshēng de yí dà xǐshì.Kết hôn là một chuyện đại hỷ của đời người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 办喜事 bàn xǐshìlo việc hỷ/cưới hỏi
  • 大喜事 dà xǐshìviệc đại hỷ
  • 喜事连连 xǐshì liánliánchuyện vui liên tiếp
  • 逢喜事 féng xǐshìgặp chuyện vui

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

值得庆贺的事,特指结婚的事。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

人逢喜事精神爽

Thành ngữ / câu tục ngữ: Người gặp chuyện vui thì tinh thần sảng khoái. VD: 他最近人逢喜事精神爽。– Dạo này anh ấy gặp chuyện vui nên tinh thần rất phấn chấn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

喜
事

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1