Chuyển đến nội dung
喜洋洋

xǐyángyáng

Hán Việt: HỈ DƯƠNG DƯƠNG

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. vui mừng hớn hở
  2. hân hoan rạng rỡ

Ví dụ

  1. 大家喜洋洋地庆祝新年的到来。

    Dàjiā xǐyángyáng de qìngzhù xīnnián de dàolái.Mọi người hớn hở đón mừng năm mới đến.

  2. 村里办婚礼,到处都喜气洋洋的。

    Cūn lǐ bàn hūnlǐ, dàochù dōu xǐqì-yángyáng de.Trong làng làm đám cưới, đâu đâu cũng tràn ngập niềm vui hớn hở.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 喜气洋洋 xǐqì-yángyángtràn đầy niềm vui, khí thế hân hoan
  • 喜洋洋的神态 xǐyángyáng de shéntàinét mặt rạng rỡ hớn hở
  • 心里喜洋洋 xīnlǐ xǐyángyángtrong lòng vui phơi phới

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形容非常欢乐的样子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

喜洋洋 + 地 + động từ

Làm trạng ngữ diễn tả tâm trạng phấn khởi khi làm việc gì đó. VD: 他喜洋洋地走进了新房。– Anh ấy hớn hở bước vào ngôi nhà mới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

喜
洋
洋

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1