Chuyển đến nội dung
喜糖

xǐtáng

Hán Việt: HỈ ĐƯỜNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 包、份、盒、块

1Danh từ

  1. kẹo cưới
  2. kẹo mừng

Ví dụ

  1. 同事结婚时给大家分发了喜糖。

    Tóngshì jiéhūn shí gěi dàjiā fēnfā le xǐtáng.Đồng nghiệp khi kết hôn đã phát kẹo cưới cho mọi người.

  2. 吃了新人的喜糖,沾沾他们的喜气。

    Chī le xīnrén de xǐtáng, zhānzhan tāmen de xǐqì.Ăn kẹo cưới của cô dâu chú rể để lấy chút may mắn của họ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发喜糖 fā xǐtángphát kẹo cưới
  • 吃喜糖 chī xǐtángăn kẹo cưới
  • 喜糖礼盒 xǐtáng lǐhéhộp quà kẹo cưới
  • 送喜糖 sòng xǐtángtặng kẹo mừng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

办喜事(多指结婚)时分送给亲友的糖果。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吃 + 喜糖

Nghĩa đen là ăn kẹo mừng; thường dùng như cách nói bóng chỉ việc ai đó kết hôn. VD: 什么时候能吃你的喜糖?– Bao giờ mới được ăn kẹo cưới của bạn thế?

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

喜
糖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1