Chuyển đến nội dung
喷出噴出

pēnchū

Hán Việt: PHUN XUẤT

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. phun ra
  2. vọt ra
  3. bắn ra

Ví dụ

  1. 火山口喷出了大量的浓烟和岩浆。

    Huǒshānkǒu pēnchū le dàliàng de nóngyān hé yánjiāng.Miệng núi lửa phun ra một lượng lớn khói đặc và nham thạch.

  2. 水管破裂了,水猛烈地喷出来。

    Shuǐguǎn pòliè le, shuǐ měngliè de pēn chūlai.Đường ống nước bị vỡ, nước phun ra dữ dội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 喷出火焰 pēnchū huǒyànphun ra ngọn lửa
  • 喷出岩浆 pēnchū yánjiāngphun trào nham thạch
  • 喷出水柱 pēnchū shuǐzhùphun ra cột nước
  • 喷出浓烟 pēnchū nóngyānphun ra khói đặc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

液体、气体等受压力受阻而猛烈地从内部冒出、射出。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从……中喷出

từ đâu đó phun ra. VD: 泉水从地下喷出来。– Nước suối phun ra từ lòng đất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

喷
出

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1