1Động từ
- phun
- xịt
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
(液体、气体等)受压力而急剧涌出。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
喷 + ra/vào (bổ ngữ xu hướng)
Biểu thị hướng phun trào của chất lỏng hoặc khí. VD: 喷出来 (phun ra ngoài).
往/在……上 + 喷……
Xịt hoặc phun cái gì lên bề mặt nào đó. VD: 往脸上喷水 (xịt nước lên mặt).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “喷” 13
- 喷发pēnfā PHUN PHÁTphun trào; phát nổ phụt ra (vật chất, cảm xúc)HSK5
- 喷漆pēnqī PHÔN TẤTphun sơn; sơn xịt; sơn phunHSK5
- 喷射pēnshè PHÔN XẠphun ra; bắn ra; xì raHSK5
- 喷嚏pēntì PHÂN THỂhắt hơi; cái hắt xìHSK5
- 喷出pēnchū PHUN XUẤTphun ra; vọt ra; bắn raHSK6
- 喷灯pēndēng PHUN ĐĂNGđèn khò; đèn hàn (dùng khí hoặc cồn để sinh nhiệt cao)HSK6
- 喷雾pēnwù PHÂN VỤbình xịt; dạng xịt; hơi sương phun raHSK6
- 喷涌pēnyǒng PHÂN DŨNGphun trào; tuôn trào; vọt raHSK6
- 喷泉pēnquán PHÔN TUYỀNđài phun nước; vòi phun nướcHSK7–9
- 喷火器pēnhuǒqì PHÔN HỎA KHÍsúng phun lửa; máy phun lửaHSK6
- 喷气机pēnqìjī PHÔN KHÍ CƠmáy bay phản lựcHSK6
- 喷雾器pēnwùqì PHÂN VỤ KHÍbình xịt; máy phun sương; bình bơm thuốcHSK6
- 打喷嚏dǎ pēntì ĐẢ PHÚN THỂhắt xì hơi; hắt hơiHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
