Chuyển đến nội dung
喷噴

pēn

Hán Việt: PHÚN

HSK6

1Động từ

  1. phun
  2. xịt

Ví dụ

  1. 泉水从地底下喷了出来。

    Quánshuǐ cóng dìdǐxia pēn le chūlái.

    Nước suối phun ra từ lòng đất.

  2. 他在衣服上喷了一点儿香水。

    Tā zài yīfu shang pēn le yīdiǎnr xiāngshuǐ.

    Anh ấy xịt một chút nước hoa lên áo.

  3. 工人正在给墙壁喷漆。

    Gōngrén zhèngzài gěi qiángbì pēnqī.

    Công nhân đang phun sơn lên tường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 喷水 pēnshuǐphun nước
  • 喷香水 pēn xiāngshuǐxịt nước hoa
  • 喷漆 pēnqīphun sơn
  • 喷洒农药 pēnsǎ nóngyàophun thuốc trừ sâu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(液体、气体等)受压力而急剧涌出。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

喷 + ra/vào (bổ ngữ xu hướng)

Biểu thị hướng phun trào của chất lỏng hoặc khí. VD: 喷出来 (phun ra ngoài).

往/在……上 + 喷……

Xịt hoặc phun cái gì lên bề mặt nào đó. VD: 往脸上喷水 (xịt nước lên mặt).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

喷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “喷” 13

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1