Chuyển đến nội dung
喷射噴射

pēnshè

Hán Việt: PHÔN XẠ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. phun ra
  2. bắn ra
  3. xì ra

Ví dụ

  1. 火山开始喷射出浓烟和岩浆。

    Huǒshān kāishǐ pēnshè chū nóngyān hé yánjiāng.Núi lửa bắt đầu phun ra khói đặc và nham thạch.

  2. 破损的水管向外喷射水流。

    Pòsǔn de shuǐguǎn xiàng wài pēnshè shuǐliú.Ống nước bị nứt đang phun nước ra ngoài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 喷射出 pēnshè chūphun ra
  • 喷射火焰 pēnshè huǒyànphun lửa
  • 高压喷射 gāoyā pēnshèphun áp lực cao
  • 向外喷射 xiàng wài pēnshèphun ra ngoài

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(液体、气体等)借压力向外急速涌出。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

喷射出 + tân ngữ

phun ra chất gì đó. VD: 喷射出大量浓烟。– Phun ra lượng lớn khói đặc.

向/往 + 方向 + 喷射

phun về hướng nào. VD: 水柱向空中喷射。– Cột nước phun lên không trung.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

喷
射

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1