Chuyển đến nội dung
喷灯噴燈

pēndēng

Hán Việt: PHUN ĐĂNG

Danh từ

HSK6Lượng từ: 盏、个

1Danh từ

  1. đèn khò
  2. đèn hàn (dùng khí hoặc cồn để sinh nhiệt cao)

Ví dụ

  1. 工人正在用喷灯加热金属管道。

    Gōngrén zhèngzài yòng pēndēng jiārè jīnshǔ guǎndào.Người công nhân đang dùng đèn khò làm nóng ống kim loại.

  2. 使用喷灯时一定要注意防火安全。

    Shǐyòng pēndēng shí yídìng yào zhùyì fánghuǒ ānquán.Khi sử dụng đèn khò nhất định phải chú ý an toàn phòng cháy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 使用喷灯 shǐyòng pēndēngdùng đèn khò
  • 酒精喷灯 jiǔjīng pēndēngđèn khò cồn
  • 汽油喷灯 qìyóu pēndēngđèn khò xăng
  • 喷灯火焰 pēndēng huǒyànngọn lửa đèn khò

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

能喷射出高温火焰的加热工具,常用于焊接、退火或实验室加热。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 喷灯 + động từ

dùng đèn khò để làm gì (hàn, nung, đốt). VD: 用喷灯焊接铜管。– Dùng đèn khò hàn ống đồng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

喷
灯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1