Chuyển đến nội dung
嘈杂声嘈雜聲

cáozáshēng

Hán Việt: TÀO TẠP THANH

Danh từ

Lượng từ: 阵、股

1Danh từ

  1. tiếng ồn ào
  2. âm thanh hỗn tạp

Ví dụ

  1. 外面传来的嘈杂声打扰了我的睡眠。

    Wàimiàn chuánlái de cáozáshēng dǎrǎo le wǒ de shuìmián.Tiếng ồn ào từ bên ngoài truyền vào làm phiền giấc ngủ của tôi.

  2. 教室里充满了孩子们的嘈杂声。

    Jiàoshì lǐ chōngmǎn le háizimen de cáozáshēng.Trong phòng học ngập tràn tiếng ồn ào của lũ trẻ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一阵嘈杂声 yí zhèn cáozáshēngmột tràng tiếng ồn ào
  • 巨大的嘈杂声 jùdà de cáozáshēngtiếng ồn ào cực lớn
  • 避开嘈杂声 bìkāi cáozáshēngtránh xa tiếng ồn ào
  • 充满嘈杂声 chōngmǎn cáozáshēngngập tràn tiếng ồn ào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

杂乱、吵闹的声音。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

传来 / 听到 + 嘈杂声

Diễn đạt việc có tiếng ồn ào phát ra hoặc lọt vào tai. VD: 远处传来嘈杂声 – từ xa vọng lại tiếng ồn ào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

嘈
杂
声

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1