Chuyển đến nội dung
杂襍 / 雜

zá

Hán Việt: TẠP

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. lẫn lộn
  2. pha tạp
  3. hỗn tạp
  4. linh tinh
  5. vụn vặt

Ví dụ

  1. 人多嘴杂。

    Rén duō zuǐ zá.Lắm người nhiều miệng (nhiều người bàn tán hỗn loạn).

  2. 抽屉里放着很多杂物。

    Chōuti lǐ fàngzhe hěn duō záwù.Trong ngăn kéo để rất nhiều đồ vụn vặt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 杂物 záwùđồ đạc linh tinh
  • 人多嘴杂 rén duō zuǐ zálắm người nhiều miệng
  • 嘈杂 cáozáồn ào hỗn tạp
  • 复杂 fùzáphức tạp
  • 夹杂 jiāzálẫn lộn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

多种多样的,混杂在一起的;琐碎的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

太 / 很 + 杂

Dùng làm vị ngữ để miêu tả tình trạng hỗn loạn, nhiều thứ lẫn lộn.

杂 + danh từ

Làm định ngữ biểu thị tính chất vụn vặt, hỗn tạp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

杂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “杂” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1