1Tính từ
- lẫn lộn
- pha tạp
- hỗn tạp
- linh tinh
- vụn vặt
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
多种多样的,混杂在一起的;琐碎的。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
太 / 很 + 杂
Dùng làm vị ngữ để miêu tả tình trạng hỗn loạn, nhiều thứ lẫn lộn.
杂 + danh từ
Làm định ngữ biểu thị tính chất vụn vặt, hỗn tạp.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “杂” 18
- 复杂fùzá PHỨC TẠPphức tạp; rắc rốiHSK4
- 杂志zázhì TẠP CHÍtạp chíHSK4
- 打杂dǎzá ĐẢ TẠPlàm việc vặt; làm việc tạp vụHSK5
- 杂草zácǎocỏ dạiHSK5
- 杂货záhuòhàng tạp hóa; hàng hoá lặt vặtHSK5
- 杂乱záluàn TẠP LOẠNlộn xộn; bừa bãi; rối renHSK5
- 混杂hùnzá HỖN TẠPpha trộn; trộn lẫn; lẫn lộnHSK6
- 杂烩záhuìmón thập cẩm (nấu lẫn nhiều thứ); mớ hỗn tạp; nồi lẩu thập cẩmHSK6
- 杂婚záhūnhôn nhân tạp giao (hình thức hôn nhân nguyên thuỷ không phân biệt huyết thống)HSK6
- 杂集zájí TẠP TẬPtập văn tuyển chọn nhiều thể loại hoặc nhiều tác giả; tạp tậpHSK6
- 杂录zálù TẠP LỤCtạp lục; ghi chép vặt; sách ghi chép nhiều nội dung hỗn hợpHSK6
- 嘈杂cáozá TÀO TẠPồn ào; hỗn tạp; huyên náoHSK7–9
- 繁杂fánzá PHỒN TẠPphức tạp và rối rắm; nhiều và lộn xộnHSK7–9
- 夹杂jiāzá GIÁP TẠPpha lẫn; trộn lẫn; lẫn lộnHSK7–9
- 杂技zájì TẠP KỸxiếc; tạp kỹHSK7–9
- 杂交zájiāo TẠP GIAOlai giống; lai tạoHSK7–9
- 搀杂chānzá SAM TẠPpha trộn; lẫn lộn; trộn lẫn (thường chỉ trộn tạp chất hoặc yếu tố không thuần khiết)
- 杂文záwén TẠP VĂNtạp văn; văn tiểu phẩm phê bình
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
