1Danh từ
- âm thanh
- tiếng
- tiếng, âm thanh
Ví dụ
2Lượng từ
- tiếng (lời nói, âm thanh phát ra)
- tiếng, giọng
Ví dụ
3Lượng từ, danh từ
- tiếng (lượng từ âm thanh)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
声音;量词,用于发出声音的次数。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
跟/向 + ai + 说一声
báo cho ai một tiếng, nói với ai một lời trước khi làm gì. VD: 你走的时候跟我说一声。– Khi cậu đi thì nói với tớ một tiếng.
大声 / 小声 + động từ
làm gì một cách to tiếng / nhỏ tiếng. VD: 请小声说话。– Xin hãy nói nhỏ thôi.
Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ xu hướng / Bổ ngữ trạng thái
Cấu trúc câu chữ '把' dùng bổ ngữ xu hướng hoặc bổ ngữ trạng thái ở sau động từ để biểu thị hành động đã tác động lên người hoặc sự vật xác định, làm thay đổi vị trí (qua bổ ngữ xu hướng) hoặc làm thay đổi/đạt đến một trạng thái nhất định (qua bổ ngữ trạng thái). Lưu ý động từ trong câu chữ '把' không được đứng trơ trọi một mình mà bắt buộc phải mang theo các thành phần bổ ngữ này.
你把电视的声音开得太大了。 – Bạn bật tiếng ti vi to quá rồi.
他把花搬进来了吗? – Anh ấy đã bê hoa vào chưa?
Bài học: HSK3 · 小明的生日晚会 – Tiệc sinh nhật của Tiểu Minh
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “声” 18
- 声音shēngyīn THANH ÂMâm thanh; tiếng; giọng nóiHSK3
- 大声dà shēng ĐẠI THANHto tiếng, lớn tiếngHSK3
- 歌声gēshēng CA THANHtiếng hát; giọng hátHSK4
- 铃声língshēng LINH THANHtiếng chuôngHSK4
- 响声xiǎngshēng HƯỞNG THANHtiếng vang; âm thanh; tiếng vang, tiếng kêuHSK5
- 掌声zhǎngshēng CHƯỞNG THANHtiếng vỗ tay; tràng pháo tay; tiếng vỗ tay, tràng pháo tayHSK5
- 回声huíshēng HỒI THANHtiếng vọng; tiếng vangHSK5
- 低声dīshēng ĐÊ THANHnói khẽ, thì thầm, nhỏ giọng; nhỏ giọng, thì thầmHSK5
- 连声liánshēng LIÊN THANHdồn dập, liên thanh, luôn mồm; liên tục, dồn dập cất tiếngHSK5
- 声调shēngdiào THANH ĐIỆUthanh điệu; dấu giọng (trong ngôn ngữ); âm điệuHSK6
- 相声xiàngsheng TƯƠNG THANHtấu hài; nghệ thuật tướng thanhHSK6
- 噪声zàoshēng TÁO THANHtiếng ồn; tiếng ầm ĩ; tiếng ồn, tiếng ầm ĩHSK6
- 哼声hēngshēng HANH THANHtiếng hừ; tiếng rên hừ hừ; tiếng lầm bầm khó chịuHSK6
- 声讨shēngtǎo THANH THẢOlên án; tố cáo; lên tiếng chỉ trích mạnh mẽHSK6
- 声学shēngxué THANH HỌCâm học; ngành âm họcHSK6
- 失声shīshēng THẤT THANHbật lên (tiếng khóc, cười...) vì không kiềm chế được; mất tiếng; tắt tiếng (do bệnh tật họng, sốc)HSK6
- 无声wúshēng VÔ THANHkhông có tiếng; không lời; lặng lẽHSK6
- 声像shēngxiàng THANH TƯƠNGâm thanh và hình ảnh, nghe nhìnHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
