Chuyển đến nội dung
声聲

shēng

Hán Việt: THANH

Danh từLượng từLượng từ, danh từ

HSK3

1Danh từ

  1. âm thanh
  2. tiếng
  3. tiếng, âm thanh

Ví dụ

  1. 外面传来了敲门声。

    Wàimiàn chuánlái le qiāomén shēng.Bên ngoài truyền đến tiếng gõ cửa.

  2. 我听到了雨声。

    Wǒ tīngdào le yǔshēng.Tôi nghe thấy tiếng mưa rơi.

2Lượng từ

  1. tiếng (lời nói, âm thanh phát ra)
  2. tiếng, giọng

Ví dụ

  1. 他轻轻叫了我一声。

    Tā qīngqīng jiào le wǒ yì shēng.Anh ấy khẽ gọi tôi một tiếng.

  2. 离开前记得跟我说一声。

    Líkāi qián jìde gēn wǒ shuō yì shēng.Trước khi rời đi nhớ báo với tôi một tiếng nhé.

3Lượng từ, danh từ

  1. tiếng (lượng từ âm thanh)

Ví dụ

  1. 跟我说一声吧。

    Gēn wǒ shuō yì shēng ba.Nói với tôi một tiếng nhé.

  2. 她的声音很好听。

    Tā de shēngyīn hěn hǎotīng.Giọng của cô ấy rất hay.

    Từ mục 好听

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大声 dàshēnglớn tiếng, to tiếng
  • 小声 xiǎoshēngnhỏ tiếng, khẽ nói
  • 说一声 shuō yì shēngnói một tiếng, báo một tiếng
  • 叫一声 jiào yì shēnggọi một tiếng
  • 笑声 xiàoshēngtiếng cười

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

声音;量词,用于发出声音的次数。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟/向 + ai + 说一声

báo cho ai một tiếng, nói với ai một lời trước khi làm gì. VD: 你走的时候跟我说一声。– Khi cậu đi thì nói với tớ một tiếng.

大声 / 小声 + động từ

làm gì một cách to tiếng / nhỏ tiếng. VD: 请小声说话。– Xin hãy nói nhỏ thôi.

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ xu hướng / Bổ ngữ trạng thái

Cấu trúc câu chữ '把' dùng bổ ngữ xu hướng hoặc bổ ngữ trạng thái ở sau động từ để biểu thị hành động đã tác động lên người hoặc sự vật xác định, làm thay đổi vị trí (qua bổ ngữ xu hướng) hoặc làm thay đổi/đạt đến một trạng thái nhất định (qua bổ ngữ trạng thái). Lưu ý động từ trong câu chữ '把' không được đứng trơ trọi một mình mà bắt buộc phải mang theo các thành phần bổ ngữ này.

你把电视的声音开得太大了。 – Bạn bật tiếng ti vi to quá rồi.

他把花搬进来了吗? – Anh ấy đã bê hoa vào chưa?

Bài học: HSK3 · 小明的生日晚会 – Tiệc sinh nhật của Tiểu Minh

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

声

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “声” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1