Chuyển đến nội dung
囊肿囊腫

nángzhǒng

Hán Việt: NANG THŨNG

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. u nang
  2. nang

Ví dụ

  1. 体检时医生查出他肝脏有个囊肿。

    Tǐjiǎn shí yīshēng cháchū tā gānzàng yǒu gè nángzhǒng.Khi khám sức khỏe bác sĩ phát hiện gan anh ấy có một u nang.

  2. 大多数囊肿是良性的,不必担心。

    Dàduōshù nángzhǒng shì liángxìng de, búbì dānxīn.Đa số u nang là lành tính, không cần lo lắng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 切除囊肿 qiēchú nángzhǒngcắt bỏ u nang
  • 肝囊肿 gān nángzhǒngu nang gan
  • 卵巢囊肿 luǎncháo nángzhǒngu nang buồng trứng
  • 良性囊肿 liángxìng nángzhǒngu nang lành tính

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人体某组织内形成的含有液体或其他物质的囊状包裹物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

患有 / 长了 + 囊肿

Mắc hoặc mọc u nang trong cơ thể. VD: 她体检发现长了个囊肿。– Cô ấy khám sức khỏe phát hiện mọc một u nang.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

囊
肿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1