Chuyển đến nội dung
肿腫

zhǒng

Hán Việt: THŨNG

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. sưng
  2. phù

Ví dụ

  1. 她的眼睛哭肿了。

    Tā de yǎnjing kū zhǒng le.Mắt cô ấy khóc sưng húp lên rồi.

  2. 你的脚踝肿得很厉害,去医院看看吧。

    Nǐ de jiǎohuái zhǒng de hěn lìhai, qù yīyuàn kànkan ba.Cổ chân của bạn sưng to lắm, đi bệnh viện khám xem sao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 消肿 xiāozhǒngtan sưng, giảm sưng
  • 红肿 hóngzhǒngsưng đỏ
  • 肿胀 zhǒngzhàngsưng phồng
  • 哭肿 kūzhǒngkhóc sưng húp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

肌肉、皮肤等因病变或外伤而膨胀起来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

动词 + 肿 (+ 了)

bổ ngữ kết quả biểu thị sau một hành động/tác động thì vị trí đó bị sưng lên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

肿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “肿” 17

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1