Chuyển đến nội dung
回合

huíhé

Hán Việt: HỒI HỢP

Lượng từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Lượng từ

  1. hiệp
  2. vòng (đấu, so tài)

Ví dụ

  1. 双方经过几个回合的激烈较量,终于分出胜负。

    Shuāngfāng jīngguò jǐ gè huíhé de jīliè jiàoliàng, zhōngyú fēn chū shèngfù.Hai bên sau mấy hiệp so tài quyết liệt rốt cuộc cũng phân định được thắng thua.

  2. 拳击比赛一共有十二个回合。

    Quánjī bǐsài yīgòng yǒu shí'èr ge huíhé.Trận đấu quyền anh có tổng cộng mười hai hiệp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 首个回合 shǒu ge huíhéhiệp đầu tiên
  • 几个回合 jǐ ge huíhévài hiệp, vài lượt
  • 上一回合 shàng yī huíhéhiệp trước
  • 大战三百回合 dàzhàn sānbǎi huíhéđại chiến ba trăm hiệp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

交战或交手一次;比喻较量的一个过程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

经过/在 + Số từ + (个) + 回合

dùng làm lượng từ để chỉ các lượt giao đấu hoặc thương lượng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

回
合

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1