Chuyển đến nội dung
回响迴響

huíxiǎng

Hán Việt: HỒI HƯỞNG

Động từDanh từ

HSK5Lượng từ: 阵、声

1Động từ

  1. vang vọng
  2. vọng lại

Ví dụ

  1. 他的歌声在空旷的山谷里久久回响。

    Tā de gēshēng zài kōngkuàng de shāngǔ lǐ jiǔjiǔ huíxiǎng.Tiếng hát của anh ấy vang vọng mãi trong thung lũng trống trải.

  2. 掌声在礼堂里回响,气氛十分热烈。

    Zhǎngshēng zài lǐtáng lǐ huíxiǎng, qìfēn shífēn rèliè.Tiếng vỗ tay vang dội khắp hội trường, bầu không khí vô cùng náo nhiệt.

2Danh từ

  1. tiếng vang
  2. phản ứng / tiếng dội (nghĩa bóng)

Ví dụ

  1. 山谷中传来了清晰的回响。

    Shāngǔ zhōng chuánlái le qīngxī de huíxiǎng.Từ trong thung lũng truyền lại tiếng vọng rõ ràng.

  2. 这部作品在社会上引起了强烈的回响。

    Zhè bù zuòpǐn zài shèhuì shang yǐnqǐ le qiángliè de huíxiǎng.Tác phẩm này đã tạo ra tiếng vang mạnh mẽ trong xã hội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 久久回响 jiǔjiǔ huíxiǎngvang vọng mãi
  • 引起回响 yǐnqǐ huíxiǎnggợi lên tiếng vang
  • 在耳边回响 zài ěrbiān huíxiǎngvăng vẳng bên tai
  • 空谷回响 kōnggǔ huíxiǎngtiếng vọng giữa lũng vắng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

回声,声音遇到障碍物反射回来;也指回声般引起的反响。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + địa điểm / 耳边 + 回响

vang dội ở đâu hoặc văng vẳng bên tai

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

回
响

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1