Chuyển đến nội dung
回廊迴廊

huíláng

Danh từ

HSK6Lượng từ: 条、道、座

1Danh từ

  1. hành lang quanh co
  2. hành lang bao quanh

Ví dụ

  1. 这座中式园林里有一条曲折的回廊。

    Zhè zuò zhōngshì yuánlín lǐ yǒu yì tiáo qūzhé de huíláng.Trong khu vườn kiểu Trung Hoa này có một hành lang quanh co.

  2. 下雨天,我们常常在回廊下散步聊天。

    Xiàyǔtiān, wǒmen chángcháng zài huíláng xià sànbù liáotiān.Những ngày mưa, chúng tôi thường đi dạo trò chuyện dưới hành lang.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 曲折的回廊 qūzhé de huílánghành lang quanh co khúc khuỷu
  • 穿过回廊 chuānguò huílángbăng qua hành lang
  • 漫步回廊 mànbù huílángdạo bước hành lang
  • 庭院回廊 tíngyuàn huílánghành lang sân vườn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

曲折环绕的长廊。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穿过 / 漫步在 + 回廊

Di chuyển, đi dạo qua hành lang uốn quanh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

回
廊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1