Chuyển đến nội dung
回春

huíchūn

Hán Việt: HỒI XUÂN

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. hồi xuân
  2. mùa xuân trở lại
  3. bình phục (nhờ y thuật cao)

Ví dụ

  1. 大地回春,万物复苏。

    Dàdì huíchūn, wànwù fùsū.Đất trời vào xuân, vạn vật hồi sinh.

  2. 老中医妙手回春,治好了他的重病。

    Lǎo zhōngyī miàoshǒuhuíchūn, zhìhǎo le tā de zhòngbìng.Vị thầy thuốc Đông y cao tay hồi xuân, đã chữa khỏi bệnh nặng cho ông ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 妙手回春 miàoshǒuhuíchūnbàn tay kỳ diệu trị khỏi bệnh hiểm nghèo
  • 大地回春 dàdì huíchūnđất trời vào xuân
  • 回春之术 huíchūn zhī shùthuật hồi xuân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

春去春来,比喻重获生机;也比喻医术高明,使重病恢复健康。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

妙手回春

Thành ngữ khen ngợi y thuật cao minh, cứu sống người bệnh. VD: 医生妙手回春。– Bác sĩ y thuật tài hoa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

回
春

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1