Chuyển đến nội dung
回暖

huí nuǎn

Từ điển chưa có mục “回暖”. Pinyin tham khảo: huí nuǎn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 雨水节气过后,天气渐渐回暖。

    Yǔshuǐ jiéqì guòhòu, tiānqì jiànjiàn huínuǎn.Sau tiết Vũ Thủy, thời tiết ấm dần lên.

    Từ mục 雨水

  2. 随着经济复苏,股市开始回暖。

    Suízhe jīngjì fùsū, gǔshì kāishǐ huínuǎn.Cùng với sự phục hồi kinh tế, thị trường chứng khoán bắt đầu khởi sắc.

    Từ mục 股市

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

回
暖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1