Chuyển đến nội dung
团伙團伙

tuánhuǒ

Hán Việt: ĐOÀN HỎA

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. băng nhóm
  2. ổ nhóm
  3. bọn

Ví dụ

  1. 警方打掉了一个犯罪团伙。

    Jǐngfāng dǎdiàole yí gè fànzuì tuánhuǒ.Cảnh sát đã triệt phá một băng nhóm tội phạm.

  2. 这个盗窃团伙作案多起。

    Zhège dàoqiè tuánhuǒ zuò'àn duō qǐ.Ổ nhóm trộm cắp này đã gây án nhiều vụ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 犯罪团伙 fànzuì tuánhuǒbăng nhóm tội phạm
  • 盗窃团伙 dàoqiè tuánhuǒổ nhóm trộm cắp
  • 涉黑团伙 shè hēi tuánhuǒbăng đảng xã hội đen
  • 诈骗团伙 zhàpiàn tuánhuǒổ nhóm lừa đảo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

为进行违法犯罪等活动而聚集在一起的一帮人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打掉 / 捣毁 + 团伙

Dùng trong ngữ cảnh phá án, triệt phá một nhóm phạm tội. VD: 捣毁特大传销团伙 – triệt phá ổ nhóm đa cấp quy mô lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

团
伙

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1