Chuyển đến nội dung
围兜圍兜

wéidōu

Hán Việt: VI ĐÂU

Danh từ

Lượng từ: 个、条

1Danh từ

  1. yếm ăn
  2. yếm dãi (cho trẻ nhỏ hoặc người già)

Ví dụ

  1. 吃饭前给宝宝系上围兜。

    Chīfàn qián gěi bǎobao jìshàng wéidōu.Trước khi ăn thì đeo yếm cho em bé.

  2. 这个围兜是防水材质的。

    Zhège wéidōu shì fángshuǐ cáizhì de.Chiếc yếm này làm bằng chất liệu chống thấm nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 戴围兜 dài wéidōuđeo yếm
  • 系围兜 jì wéidōubuộc yếm
  • 硅胶围兜 guījiāo wéidōuyếm silicon
  • 防水围兜 fángshuǐ wéidōuyếm chống thấm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

围在胸前防止弄脏衣服的兜形布件,多供幼儿使用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + ai + 系上/戴上 + 围兜

Đeo yếm cho ai đó. VD: 妈妈给孩子系上围兜。– Mẹ đeo yếm cho con.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

围
兜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1