Chuyển đến nội dung
围攻圍攻

wéigōng

Hán Việt: VI CÔNG

Động từ

Lượng từ: 次、场

1Động từ

  1. vây đánh
  2. bao vây tấn công
  3. bao vây chỉ trích

Ví dụ

  1. 敌军遭到了我方的严密围攻。

    Díjūn zāodào le wǒfāng de yánmì wéigōng.Quân địch đã bị phía chúng ta vây đánh gắt gao.

  2. 他在会上遭到大家的围攻。

    Tā zài huìshàng zāodào dàjiā de wéigōng.Anh ấy bị mọi người xúm lại chỉ trích trong cuộc họp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 遭人围攻 zāorén wéigōngbị mọi người xúm vào công kích
  • 四面围攻 sìmiàn wéigōngvây đánh bốn phía
  • 受到围攻 shòudào wéigōngchịu sự vây đánh
  • 围攻敌人 wéigōng dírénvây đánh quân địch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

包围起来进行攻击,也指众人围着指责某人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

遭/受/被 + (ai đó) + 围攻

Bị ai đó bao vây tấn công hoặc xúm vào phê phán. VD: 他在网络上遭到围攻。– Anh ấy bị tấn công dồn dập trên mạng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

围
攻

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1