Chuyển đến nội dung
围栏圍欄

wéilán

Danh từ

HSK6Lượng từ: 道、圈、排

1Danh từ

  1. hàng rào
  2. rào chắn

Ví dụ

  1. 农场周围修了一圈木质围栏。

    Nóngchǎng zhōuwéi xiū le yì quān mùzhì wéilán.Xung quanh nông trại đã dựng một vòng hàng rào gỗ.

  2. 为了安全,施工现场立起了铁丝围栏。

    Wèile ānquán, shīgōng xiànchǎng lì qǐ le tiěsī wéilán.Để đảm bảo an toàn, công trường đã dựng hàng rào dây thép.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 铁丝围栏 tiěsī wéilánhàng rào thép gai
  • 木质围栏 mùzhì wéilánhàng rào gỗ
  • 翻越围栏 fānyuè wéilántrèo qua hàng rào
  • 拆除围栏 cháichú wéilándỡ bỏ hàng rào
  • 一道围栏 yí dào wéilánmột dải hàng rào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

围绕在四周起阻挡、防护作用的栅栏。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

翻越 / 穿过 + 围栏

Trèo qua / xuyên qua hàng rào. VD: 禁止翻越安全围栏。– Nghiêm cấm trèo qua hàng rào an toàn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

围
栏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1