1Danh từ
- lan can
- hàng rào
- chuồng (gia súc)
- cột
- mục (trên báo chí, bảng biểu)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
栏杆,用竹木砖石等做成的围栏;关家畜圈;报刊或表格中按项目划分的格子。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……栏 (里/下) + 填写/签名
Điền thông tin hoặc ký tên vào ô/mục/cột tương ứng trên biểu mẫu. VD: 请在备注栏填写具体要求。– Xin hãy điền yêu cầu cụ thể vào mục ghi chú.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “栏” 8
- 围栏wéilánhàng rào; rào chắnHSK6
- 栅栏zhàlánhàng rào, rào chắn (làm bằng cọc tre, gỗ, kim loại để ngăn cách, bảo vệ)HSK6
- 栏杆lángān LAN CANlan can; tay vịnHSK7–9
- 栏目lánmù LAN MỤCchuyên mục; mụcHSK7–9
- 专栏zhuānlán CHUYÊN LANchuyên mục (trên báo, tạp chí)HSK7–9
- 跨栏kuàlán KHÓA LANnhảy rào; vượt rào; môn chạy vượt rào (điền kinh)
- 牛栏niúlán NGƯU LANchuồng bò
- 布告栏bùgàolán BỐ CÁO LANbảng thông báo; bảng tin
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
