Chuyển đến nội dung
围观圍觀

wéiguān

Hán Việt: VI QUAN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. vây xem
  2. xúm lại xem
  3. vây quanh xem

Ví dụ

  1. 车祸现场引来了许多人围观。

    Chēhuò xiànchǎng yǐnláile xǔduō rén wéiguān.Hiện trường vụ tai nạn xe thu hút nhiều người vây xem.

  2. 街头有人卖艺,吸引了不少路人围观。

    Jiētóu yǒu rén màiyì, xīyǐn le bùshǎo lùrén wéiguān.Đầu phố có người diễn xiếc rong, thu hút không ít người qua đường xúm lại xem.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 引人围观 yǐn rén wéiguānthu hút người xem
  • 围观群众 wéiguān qúnzhòngquần chúng vây xem
  • 招来围观 zhāolái wéiguānkéo theo đám đông vây xem
  • 纷纷围观 fēnfēn wéiguānnườm nượp xúm lại xem

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

许多人围着观看。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

引来/吸引 + 许多人/群众 + 围观

Biểu thị một sự việc hoặc đối tượng nào đó lôi cuốn đám đông lại xem.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

围
观

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1