1Động từ
- xem
- ngắm
- quan sát
Ví dụ
2Danh từ
- quan điểm
- cái nhìn
- quan niệm
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
看,看望;对事物的看法、认识。
Ghi chú: Khi đọc là guàn mang nghĩa là đền/chùa Đạo giáo (như 道观).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
观 + danh từ tân ngữ
Mang nghĩa nhìn, ngắm, thưởng thức cảnh vật.
danh từ + 观
Đi sau danh từ làm hậu tố biểu thị quan điểm, cái nhìn về một phương diện nhất định.
再次 + Động từ (Phó từ “再次”)
Phó từ “再次” đứng trước động từ, biểu thị một hành động được lặp lại thêm một lần nữa hoặc diễn ra lần thứ hai, mang sắc thái trang trọng, lịch sự. Thường dịch là 'lại một lần nữa', 'một lần nữa'.
欢迎大家再次来我们学校参观。 – Hoan nghênh mọi người một lần nữa đến tham quan trường chúng tôi.
明年夏天,我们打算再次去广州。 – Mùa hè năm sau, chúng tôi định lại đi Quảng Châu một lần nữa.
Bài học: HSK4 · 南北差别真大 – Nam Bắc khác nhau thật nhiều
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “观” 18
- 参观cānguān THAM QUANtham quanHSK4
- 观看guānkàn QUAN KHÁNxem; theo dõi; quan sátHSK4
- 观众guānzhòng QUAN CHÚNGkhán giả; người xemHSK4
- 观察guānchá QUAN SÁTquan sát; theo dõi kỹ; quan sát, theo dõiHSK5
- 观点guāndiǎn QUAN ĐIỂMquan điểm; góc nhìn; quan điểm, góc nhìnHSK5
- 观念guānniàn QUAN NIỆMquan niệm; tư tưởng; ý niệmHSK5
- 客观kèguān KHÁCH QUANkhách quanHSK5
- 乐观lèguān LẠC QUANlạc quan; yêu đờiHSK5
- 外观wàiguān NGOẠI QUANvẻ bên ngoài; diện mạo bên ngoài; ngoại quanHSK5
- 主观zhǔguān CHỦ QUANchủ quanHSK5
- 旁观pángguān BÀNG QUANđứng ngoài quan sát; khoanh tay đứng nhìnHSK5
- 悲观bēiguān BI QUANbi quanHSK6
- 观光guānguāng QUAN QUANGtham quan; du ngoạn; ngắm cảnhHSK6
- 观赏guānshǎng QUAN THƯỞNGngắm nghía; thưởng ngoạn; chiêm ngưỡngHSK6
- 景观jǐngguān CẢNH QUANcảnh quan; phong cảnh; cảnh quan, phong cảnhHSK6
- 美观měiguān MỸ QUANđẹp mắt; mỹ quan; đẹp mắt, ưa nhìn, mỹ quanHSK6
- 概观gàiguān KHÁI QUANcái nhìn tổng quát; bức tranh toàn cảnh; khái quátHSK6
- 改观gǎiguān CẢI QUANthay đổi diện mạo; chuyển biến; đổi khácHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
