Chuyển đến nội dung
固态

gù tài

Từ điển chưa có mục “固态”. Pinyin tham khảo: gù tài. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 固态存储器读写速度更快。

    Gùtài cúnchǔqì dú xiě sùdù gèng kuài.

    Thiết bị lưu trữ thể rắn có tốc độ đọc ghi nhanh hơn.

    Từ mục 存储器

  2. 水有固态、液态和气态三种形态。

    Shuǐ yǒu gùtài, yètài hé qìtài sān zhǒng xíngtài.

    Nước có ba hình thái là thể rắn, thể lỏng và thể khí.

    Từ mục 形态

  3. 固态硬盘主要是由闪存芯片组成的。

    Gùtài yìngpán zhǔyào shì yóu shǎncún xīnpiàn zǔchéng de.

    Ổ cứng thể rắn chủ yếu được cấu tạo từ các chip nhớ flash.

    Từ mục 闪存

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

固
态

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1