1Tính từ
- chắc chắn, vững chắc, kiên cố
Ví dụ
2Phó từ
- vốn dĩ, tất nhiên, cố nhiên
Ví dụ
Xué wàiyǔ gùrán zhòngyào, dàn mǔyǔ yě bùnéng hūshì.
Học ngoại ngữ tất nhiên là quan trọng, nhưng tiếng mẹ đẻ cũng không thể coi nhẹ.
Zhè jiàn shì gùrán yǒu kùnnan, dàn wǒmen yǒu xìnxīn jiějué.
Việc này cố nhiên có khó khăn, nhưng chúng tôi tự tin giải quyết được.
Gù suǒ yuàn yě, bù gǎn qǐng ěr.
Đó vốn là điều tôi mong muốn, chỉ là không dám mở lời xin thôi.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
坚硬、结实、稳固;也作副词表示本来、当然。
Ghi chú: Bộ 'Vi' bao quanh bên ngoài, bên trong là chữ 'Cổ' tượng trưng cho sự vững chắc, kiên cố lâu đời.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
固然……,但是/不过……
cố nhiên..., nhưng... (thừa nhận sự thật ở vế trước rồi chuyển ý ở vế sau). VD: 价格固然便宜,但是质量不太好。– Giá cả đúng là rẻ thật đấy, nhưng chất lượng không tốt lắm.
A、B、C + 什么的 (固定短语“什么的”)
Cụm từ cố định “什么的” thường đứng ở cuối sự liệt kê, biểu thị ý nghĩa "vân vân", "các thứ kiểu như thế", dùng trong khẩu ngữ để chỉ những sự vật, hiện tượng cùng loại mà người nói không cần liệt kê hết ra.
桌子上有蛋糕、水果、奶茶什么的。 – Trên bàn có bánh kem, hoa quả, trà sữa các thứ.
小雪喜欢画画、唱歌什么的。 – Tiểu Tuyết thích vẽ tranh, ca hát các thứ.
Bài học: HSK2 · 快快乐乐过生日 – Đón sinh nhật thật vui vẻ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “固” 18
- 固定gùdìng CỐ ĐỊNHcố định; không thay đổi; giữ chặtHSK5
- 巩固gǒnggù CỦNG CỐcủng cố; làm cho vững chắc; củng cố, làm vững chắcHSK6
- 固体gùtǐ CỐ THỂchất rắn; thể rắnHSK6
- 坚固jiāngù KIÊN CỐkiên cố; vững chắc; vững chắc, kiên cốHSK6
- 固氮gùdàncố định đạm (sinh học hoặc hóa học)HSK6
- 固守gùshǒucố thủ; kiên quyết giữ lấy; khư khư giữ lấyHSK6
- 固化gùhuà CỐ HÓAhóa rắn; đóng rắn; cố định hóaHSK7–9
- 固然gùrán CỐ NHIÊNdẫu rằng; tất nhiên; vốn dĩHSK7–9
- 固有gùyǒu CỐ HỮUcố hữu; vốn cóHSK7–9
- 固执gùzhi CỐ CHẤPcố chấp; bảo thủ; bướng bỉnhHSK7–9
- 牢固láogù LAO CỐchắc chắn; vững chắc; kiên cốHSK7–9
- 凝固nínggù NGƯNG CỐđông lại; ngưng tụ; đóng băngHSK7–9
- 顽固wángù NGOAN CỐngoan cố; bảo thủ; khó lay chuyểnHSK7–9
- 稳固wěngù ỔN CỐvững chắc; vững vàng; kiên cốHSK7–9
- 固醇gùchún CỐ THUẦNsterol; chất béo sinh học sterol
- 固网gùwǎng CỐ VÕNGmạng cố định (viễn thông, internet)
- 加固jiāgù GIA CỐgia cố; củng cố; làm cho chắc chắn thêm
- 胆固醇dǎngùchúncholesterolHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
