Chuyển đến nội dung
固氮

gùdàn

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. cố định đạm (sinh học hoặc hóa học)

Ví dụ

  1. 豆科植物有很强的固氮能力。

    Dòukē zhíwù yǒu hěn qiáng de gùdàn nénglì.Cây họ đậu có khả năng cố định đạm rất mạnh.

  2. 科学家正在研究高效的生物固氮技术。

    Kēxuéjiā zhèngzài yánjiū gāoxiào de shēngwù gùdàn jìshù.Các nhà khoa học đang nghiên cứu kỹ thuật cố định đạm sinh học hiệu quả cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 生物固氮 shēngwù gùdàncố định đạm sinh học
  • 固氮作用 gùdàn zuòyòngquá trình cố định đạm
  • 固氮菌 gùdànjūnvi khuẩn cố định đạm
  • 固氮能力 gùdàn nénglìkhả năng cố định đạm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把游离状态的氮转变为含氮化合物的过程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

通过……固氮

Biểu thị phương thức hoặc tác nhân thực hiện việc cố định nitơ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

固
氮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1