Chuyển đến nội dung
国体國體

guótǐ

Hán Việt: QUỐC THỂ

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. chính thể
  2. quốc thể
  3. bản chất nhà nước

Ví dụ

  1. 国体是指国家的阶级性质。

    Guótǐ shì zhǐ guójiā de jiējí xìngzhì.Quốc thể là chỉ tính chất giai cấp của nhà nước.

  2. 国体决定政体,政体反映国体。

    Guótǐ juédìng zhèngtǐ, zhèngtǐ fǎnyìng guótǐ.Quốc thể quyết định chính thể, chính thể phản ánh quốc thể.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 我国的国体 wǒguó de guótǐquốc thể của nước ta
  • 国体与政体 guótǐ yǔ zhèngtǐquốc thể và chính thể
  • 确定国体 quèdìng guótǐxác định quốc thể

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

国家的阶级性质,即国家的统治阶级由哪个阶级掌握。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

国体 + 决定 + 政体

Mẫu câu dùng trong chính trị học: Quốc thể quyết định chính thể. VD: 不同的国体决定了不同的政治制度。– Quốc thể khác nhau quyết định chế độ chính trị khác nhau.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

国
体

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1