Chuyển đến nội dung
圃

pǔ

HSK6Lượng từ: 座、个、块

1Danh từ

  1. vườn
  2. ruộng (trồng hoa, rau, ươm cây)

Ví dụ

  1. 他在后院建了一个小苗圃。

    Tā zài hòuyuàn jiàn le yí ge xiǎo miáopǔ.

    Anh ấy lập một vườn ươm nhỏ ở sân sau.

  2. 春天来了,花圃里开满了鲜花。

    Chūntiān lái le, huāpǔ lǐ kāi mǎn le xiānhuā.

    Mùa xuân đến rồi, trong vườn hoa nở rộ hoa tươi.

  3. 老汉每天在菜圃里辛勤劳作。

    Lǎohàn měitiān zài càipǔ lǐ xīnqín láozuò.

    Ông lão ngày nào cũng cần mẫn làm việc trong vườn rau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 花圃 huāpǔvườn hoa
  • 苗圃 miáopǔvườn ươm giống
  • 菜圃 càipǔvườn rau
  • 苗圃基地 miáopǔ jīdìvườn ươm quy mô lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

种植菜蔬、花草、苗木的园地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 花圃/菜圃 + 里

Ở trong vườn hoa / vườn rau. VD: 在花圃里浇水。– Tưới nước trong vườn hoa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

圃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “圃” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1