Chuyển đến nội dung
苗圃

miáopǔ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、处

1Danh từ

  1. vườn ươm cây giống

Ví dụ

  1. 这个苗圃培育了许多名贵花木。

    Zhè gè miáopǔ péiyù le xǔduō míngguì huāmù.Vườn ươm này đã ươm trồng rất nhiều cây hoa quý.

  2. 工人们在苗圃里忙着修剪树苗。

    Gōngrénmen zài miáopǔ lǐ máng zhe xiūjiǎn shùmiáo.Các công nhân đang bận rộn cắt tỉa cây con trong vườn ươm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 建立苗圃 jiànlì miáopǔxây dựng vườn ươm
  • 花卉苗圃 huāhuì miáopǔvườn ươm hoa kiểng
  • 林业苗圃 línyè miáopǔvườn ươm lâm nghiệp
  • 苗圃基地 miáopǔ jīdìcăn cứ vườn ươm giống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

培育树木、果树、花卉等幼苗的园地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在苗圃 + động từ

Chỉ nơi chốn diễn ra các hoạt động ươm trồng, chăm sóc cây con.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

苗
圃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1