Chuyển đến nội dung
圆形圓形

yuánxíng

Hán Việt: VIÊN HÌNH

HSK3Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. hình tròn
  2. hình tròn trịa

Ví dụ

  1. 这张桌子是圆形的。

    Zhè zhāng zhuōzi shì yuánxíng de.

    Cái bàn này hình tròn.

  2. 请在纸上画一个圆形。

    Qǐng zài zhǐ shang huà yí gè yuánxíng.

    Xin hãy vẽ một hình tròn trên giấy.

  3. 中秋节的月亮是一个大大的圆形。

    Zhōngqiūjié de yuèliang shì yí gè dàdà de yuánxíng.

    Mặt trăng đêm Trung thu là một hình tròn vành vạnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 圆形桌面 yuánxíng zhuōmiànmặt bàn tròn
  • 圆形建筑物 yuánxíng jiànzhùwùcông trình hình tròn
  • 圆形跑道 yuánxíng pǎodàođường chạy hình tròn
  • 画圆形 huà yuánxíngvẽ hình tròn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

圆的形状。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……是圆形的

Dùng để miêu tả hình dáng của một vật thể là hình tròn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

圆
形

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “圆形” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1