Chuyển đến nội dung
圆盘圓盤

yuánpán

Hán Việt: VIÊN BÀN

Danh từ

Lượng từ: 个、块

1Danh từ

  1. đĩa tròn
  2. vật hình đĩa tròn

Ví dụ

  1. 月亮像一个巨大的白玉圆盘挂在天空。

    Yuèliang xiàng yí gè jùdà de báiyù yuánpán guà zài tiānkōng.Mặt trăng như một chiếc đĩa tròn bằng ngọc trắng khổng lồ treo trên bầu trời.

  2. 机器中间有一个飞速旋转的金属圆盘。

    Jīqì zhōngjiān yǒu yí gè fēisù xuánzhuǎn de jīnshǔ yuánpán.Ở giữa máy có một đĩa tròn kim loại đang quay với tốc độ cực nhanh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 金属圆盘 jīnshǔ yuánpánđĩa tròn kim loại
  • 飞速旋转的圆盘 fēisù xuánzhuǎn de yuánpánchiếc đĩa tròn quay nhanh
  • 玉石圆盘 yùshí yuánpánđĩa tròn ngọc thạch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

圆形的盘状物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

像……圆盘一样

giống như một chiếc đĩa tròn. VD: 月亮像圆盘一样挂在天上。– Mặt trăng treo trên bầu trời như chiếc đĩa tròn.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

圆
盘

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1