Chuyển đến nội dung
圆筒圓筒

yuántǒng

Hán Việt: VIÊN ĐỒNG

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. ống tròn
  2. ống hình trụ

Ví dụ

  1. 他把图纸放进了一个塑料圆筒里。

    Tā bǎ túzhǐ fàng jìn le yí gè sùliào yuántǒng lǐ.Anh ấy bỏ bản vẽ vào trong một chiếc ống nhựa tròn.

  2. 这是一个金属制成的中空圆筒。

    Zhè shì yí gè jīnshǔ zhìchéng de zhōngkōng yuántǒng.Đây là một chiếc ống trụ tròn bằng kim loại rỗng ruột.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 塑料圆筒 sùliào yuántǒngống tròn bằng nhựa
  • 金属圆筒 jīnshǔ yuántǒngống tròn kim loại
  • 纸质圆筒 zhǐzhì yuántǒngống giấy tròn
  • 空心圆筒 kōngxīn yuántǒngống tròn rỗng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

圆截面的筒状物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……装入/放进 + 圆筒

cho cái gì vào trong ống tròn. VD: 把画卷放入圆筒。– Đặt bức tranh cuộn vào trong ống tròn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

圆
筒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1