Chuyển đến nội dung
圆规圓規

yuánguī

Hán Việt: VIÊN QUY

Lượng từ: 把、个

1Danh từ

  1. com-pa

Ví dụ

  1. 请拿圆规画一个圆。

    Qǐng ná yuánguī huà yí gè yuán.

    Xin hãy lấy com-pa vẽ một hình tròn.

  2. 我的圆规坏了,可以借你的用一下吗?

    Wǒ de yuánguī huài le, kěyǐ jiè nǐ de yòng yíxià ma?

    Com-pa của tôi bị hỏng rồi, có thể mượn của bạn dùng một lát không?

  3. 数学课上我们需要用到尺子和圆规。

    Shùxuékè shang wǒmen xūyào yòngdào chǐzi hé yuánguī.

    Trong giờ toán chúng tôi cần dùng đến thước kẻ và com-pa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一把圆规 yì bǎ yuánguīmột chiếc com-pa
  • 用圆规画圆 yòng yuánguī huà yuándùng com-pa vẽ hình tròn
  • 金属圆规 jīnshǔ yuánguīcom-pa kim loại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

画圆或量距离的一种绘图仪器。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 圆规 + động từ

dùng com-pa làm gì. VD: 用圆规画弧线。– Dùng com-pa vẽ đường cong.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

圆
规

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1