Chuyển đến nội dung
圆顶圓頂

yuándǐng

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、座

1Danh từ

  1. mái vòm
  2. mái tròn (kiến trúc)

Ví dụ

  1. 这座大教堂拥有一个壮丽的圆顶。

    Zhè zuò dà jiàotáng yōngyǒu yí ge zhuànglì de yuándǐng.Nhà thờ lớn này sở hữu một mái vòm nguy nga tráng lệ.

  2. 圆顶建筑具有优良的承重结构。

    Yuándǐng jiànzhù jùyǒu yōuliáng de chéngzhòng jiégòu.Kiến trúc mái vòm có kết cấu chịu lực tuyệt vời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 圆顶建筑 yuándǐng jiànzhùkiến trúc mái vòm
  • 金色圆顶 jīnsè yuándǐngmái vòm dát vàng
  • 教堂圆顶 jiàotáng yuándǐngmái vòm nhà thờ
  • 巨大圆顶 jùdà yuándǐngmái vòm khổng lồ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

顶端呈球形或半球形的屋顶。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 圆顶 + 下 / 内

chỉ vị trí không gian bên dưới hoặc bên trong công trình mái vòm. VD: 在圆顶下集合 – tập trung dưới mái vòm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

圆
顶

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1