1Danh từ
- thổ ty (chức quan hoặc chế độ thổ ty thời phong kiến Trung Quốc)
Ví dụ
Tǔsī zhìdù zài Zhōngguó xīnán dìqū céng shíxíng duō nián.
Chế độ thổ ty từng được thi hành nhiều năm ở vùng tây nam Trung Quốc.
Zhè zuò gǔlǎo de tǔsī chéngbǎo xīyǐn le xǔduō yóukè.
Tòa lâu đài thổ ty cổ kính này đã thu hút rất nhiều du khách.
Qīngcháo tōngguò gǎi tǔ guī liú xuēruò le tǔsī de quánlì.
Nhà Thanh đã làm suy yếu quyền lực của thổ ty thông qua chính sách cải thổ quy lưu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
中国元、明、清时期在少数民族地区设立的世袭地方官职及官署,也指担任此职的人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
土司 + danh từ
Chỉ các sự vật liên quan đến chế độ thổ ty ngày xưa (như thổ ty thành, dinh thự thổ ty). VD: 土司衙门 – nha môn thổ ty.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
