Chuyển đến nội dung
土葬

tǔzàng

Hán Việt: THỔ TÁNG

Danh từ, động từ

HSK6Lượng từ: 次

1Danh từ, động từ

  1. chôn cất
  2. thổ táng

Ví dụ

  1. 在很多农村地区,人们仍然保留着土葬的传统。

    Zài hěn duō nóngcūn dìqū, rénmen réngrán bǎoliú zhe tǔzàng de chuántǒng.Ở nhiều vùng nông thôn, người dân vẫn giữ truyền thống thổ táng.

  2. 现在政府大力提倡火葬,减少土葬。

    Xiànzài zhèngfǔ dàlì tíchàng huǒzàng, jiǎnshǎo tǔzàng.Hiện nay chính phủ ra sức khuyến khích hỏa táng, giảm bớt chôn cất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 实行土葬 shíxíng tǔzàngthực hiện thổ táng
  • 土葬习俗 tǔzàng xísútập tục thổ táng
  • 土葬改革 tǔzàng gǎigécải cách thổ táng
  • 禁止土葬 jǐnzhǐ tǔzàngnghiêm cấm thổ táng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把死人装入棺材埋入地下的葬法。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……实行/进行 + 土葬

Tiến hành chôn cất ai đó. VD: 家属决定将遗体土葬。– Người nhà quyết định chôn cất thi hài.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

土
葬

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1