Chuyển đến nội dung
葬塟 / 葬

zàng

Hán Việt: TÁNG

HSK7–9

1Động từ

  1. chôn cất
  2. mai táng

Ví dụ

  1. 老人生前希望被葬在故乡。

    Lǎorén shēngqián xīwàng bèi zàng zài gùxiāng.

    Khi còn sống cụ mong muốn được chôn cất ở quê nhà.

  2. 烈士们被安葬在烈士陵园里。

    Lièshìmen bèi ānzàng zài lièshì língyuán lǐ.

    Các liệt sĩ được an táng trong nghĩa trang liệt sĩ.

  3. 他们将逝者葬于山间。

    Tāmen jiāng shìzhě zàng yú shānjiān.

    Họ chôn cất người đã khuất ở giữa chốn núi rừng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 安葬 ānzàngan táng
  • 火葬 huǒzànghỏa táng
  • 土葬 tǔzàngthổ táng
  • 葬身之地 zàngshēn zhī dìnơi chôn thân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

掩埋死人,也指通过某种方式处理死者遗体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

葬在 / 葬于 + nơi chốn

Được chôn cất ở nơi nào đó. VD: 葬在祖坟。– Được chôn cất trong khu mộ tổ tiên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

葬

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “葬” 7

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1