Chuyển đến nội dung
圣女果聖女果

shèngnǚguǒ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个、斤、颗

1Danh từ

  1. cà chua bi

Ví dụ

  1. 小明非常喜欢吃圣女果。

    Xiǎomíng fēicháng xǐhuan chī shèngnǚguǒ.Tiểu Minh rất thích ăn cà chua bi.

  2. 沙拉里加几个圣女果不仅好看,还很爽口。

    Shālā lǐ jiā jǐ gè shèngnǚguǒ bùjǐn hǎokàn, hái hěn shuǎngkǒu.Thêm vài quả cà chua bi vào món salad không chỉ đẹp mắt mà còn rất thanh mát.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吃圣女果 chī shèngnǚguǒăn cà chua bi
  • 新鲜的圣女果 xīnxiān de shèngnǚguǒcà chua bi tươi
  • 洗圣女果 xǐ shèngnǚguǒrửa cà chua bi
  • 一盒圣女果 yī hé shèngnǚguǒmột hộp cà chua bi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

小西红柿,樱桃番茄,一种水果型蔬菜。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Lượng từ + 圣女果

Đi với lượng từ 个 (quả), 颗 (hạt, quả tròn nhỏ), 斤 (cân). VD: 这颗圣女果很甜。– Quả cà chua bi này rất ngọt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

圣
女
果

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1