1Danh từ
- quả, trái cây
- kết quả, hậu quả
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
某些植物花落后结出的实;事物发展的结局。
Ghi chú: Chữ tượng hình, bên trên là hình trái cây (nhìn như chữ điền 田), bên dưới là cây (mộc 木).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
结 + 果 (jiē guǒ)
động từ biểu thị cây cối kết trái, ra quả. VD: 这棵树结果了。– Cây này đã ra quả rồi.
如果……,就……
Biểu thị quan hệ giả thiết - kết quả: mệnh đề sau "如果" nêu ra tình huống giả định, mệnh đề sau "就" nêu ra kết quả tương ứng. Lưu ý: nếu mệnh đề thứ hai có chủ ngữ thì chủ ngữ phải đứng trước phó từ "就".
如果你累了,就在沙发上休息一下。 – Nếu bạn mệt thì nằm nghỉ trên sofa một lát.
如果明天天气好,我们就去爬山。 – Nếu ngày mai trời đẹp, chúng ta sẽ đi leo núi.
Bài học: HSK3 · 第一次坐高铁 – Lần đầu đi tàu cao tốc
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “果” 18
- 苹果píngguǒ BÌNH QUẢquả táo; táo, quả táo; quả táo, táoHSK1
- 水果shuǐguǒ THỦY QUẢhoa quả; trái cây; hoa quả, trái câyHSK1
- 如果rúguǒ NHƯ QUẢnếu; nếu như; nếu, nếu nhưHSK3
- 果汁guǒzhī QUẢ TRÁPnước ép trái cây; nước hoa quả; nước hoa quả, nước épHSK4
- 结果jiéguǒ KẾT QUẢkết quả; kết quả là; rốt cuộcHSK4
- 效果xiàoguǒ HIỆU QUẢhiệu quả; kết quả mang lại; hiệu quả, hiệu ứngHSK4
- 果皮guǒpí QUẢ BÌvỏ quả; vỏ trái câyHSK4
- 果子guǒziquả; trái cây; hoa quảHSK4
- 芒果mángguǒ MANG QUẢquả xoài; cây xoàiHSK4
- 成果chéngguǒ THÀNH QUẢthành quả; kết quả tốt đẹpHSK5
- 果然guǒrán QUẢ NHIÊNquả nhiên; đúng thật; thật sựHSK5
- 果实guǒshí QUẢ THỰCquả; trái cây; thành quảHSK5
- 后果hòuguǒ HẬU QUẢhậu quả; kết quả xấuHSK5
- 果核guǒhé QUẢ HẠCHhột (quả); hạt quảHSK5
- 果酱guǒjiàng QUẢ TƯƠNGmứt hoa quả; mứt quảHSK5
- 果肉guǒròu QUẢ NHỤCthịt quả; cơm quả; phần ruột ăn được của trái câyHSK5
- 果树guǒshù QUẢ THỤcây ăn quả; cây ăn tráiHSK5
- 果园guǒyuánvườn quả; vườn cây ăn quảHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
