Chuyển đến nội dung
圣诞花聖誕花

shèngdànhuā

Hán Việt: THÁNH ĐẢN HOA

Danh từ

HSK6Lượng từ: 朵、盆、株

1Danh từ

  1. hoa trạng nguyên (hoa Giáng sinh)

Ví dụ

  1. 圣诞花红艳艳的,非常喜庆。

    Shèngdànhuā hóngyànyàn de, fēicháng xǐqìng.Hoa Giáng sinh đỏ rực, rất tươi vui may mắn.

  2. 妈妈买了两盆圣诞花放在门前。

    Māma mǎi le liǎng pén shèngdànhuā fàng zài ménqián.Mẹ mua hai chậu hoa Giáng sinh đặt trước cửa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 买圣诞花 mǎi shèngdànhuāmua hoa Giáng sinh
  • 一盆圣诞花 yì pén shèngdànhuāmột chậu hoa Giáng sinh
  • 盛开的圣诞花 shèngkāi de shèngdànhuāhoa Giáng sinh nở rộ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一品红的俗称,因在圣诞节期间盛开常作装饰而得名。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一盆/株 + 圣诞花

Kết hợp với lượng từ 盆 (chậu) hoặc 株 (cây) để chỉ số lượng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

圣
诞
花

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1