Chuyển đến nội dung
地租

dìzū

Danh từ

1Danh từ

  1. địa tô
  2. tiền thuê đất

Ví dụ

  1. 农民每年收成的大部分都要用来交地租。

    Nóngmín měinián shōucheng de dà bùfen dōu yào yòng lái jiāo dìzū.Phần lớn thu hoạch mỗi năm của người nông dân đều phải dùng để nộp địa tô.

  2. 这家工厂每月都要向政府缴纳一笔地租。

    Zhè jiā gōngchǎng měi yuè dōu yào xiàng zhèngfǔ jiǎonà yì bǐ dìzū.Nhà máy này mỗi tháng đều phải nộp một khoản tiền thuê đất cho chính phủ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 缴纳地租 jiǎonà dìzūnộp địa tô/tiền thuê đất
  • 减免地租 jiǎnmiǎn dìzūmiễn giảm tiền thuê đất
  • 昂贵的地租 ángguì de dìzūtiền thuê đất đắt đỏ
  • 绝对地租 juéduì dìzūđịa tô tuyệt đối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

土地使用者因使用土地而向土地所有者支付的报酬。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

交 / 缴纳 + 地租

nộp tiền thuê đất hoặc nộp tô đất. VD: 准时交纳地租。– Nộp tiền thuê đất đúng hạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

地
租

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1