Chuyển đến nội dung
地穴

dìxué

Hán Việt: ĐỊA HUYỆT

Danh từ

Lượng từ: 个、座

1Danh từ

  1. hang đất
  2. hầm đất
  3. huyệt mộ

Ví dụ

  1. 古代一些原始人曾居住在干燥的地穴里。

    Gǔdài yīxiē yuánshǐrén céng jūzhù zài gānzào de dìxué lǐ.Vào thời cổ đại, một số người nguyên thủy từng sống trong các hang đất khô ráo.

  2. 小松鼠在树根下的地穴里储藏了大量松果。

    Xiǎo sōngshǔ zài shùgēn xià de dìxué lǐ chǔcáng le dàliàng sōngguǒ.Chú sóc nhỏ đã cất giữ nhiều quả thông trong hang đất dưới gốc cây.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 深处的地穴 shēnchù de dìxuéhang ngầm sâu thẳm
  • 天然地穴 tiānrán dìxuéhang đất tự nhiên
  • 挖掘地穴 wājué dìxuéđào hầm đất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

地下的洞穴或地下土坑。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

藏在/住在 + 地穴里

ẩn nấp/sinh sống trong hang đất. VD: 动物们冬天藏在地穴里冬眠。– Các loài động vật trú trong hang đất vào mùa đông để ngủ đông.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

地
穴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1