Chuyển đến nội dung
穴

xué

HSK6Lượng từ: 个、处

1Danh từ

  1. hang
  2. hố
  3. động
  4. huyệt (vị trí châm cứu trên cơ thể)

Ví dụ

  1. 蚂蚁在地下挖了一个穴。

    Mǎyǐ zài dìxià wā le yí gè xué.

    Kiến đã đào một cái hang dưới lòng đất.

  2. 老虎住在深深的洞穴里。

    Lǎohǔ zhù zài shēnshēn de dòngxué lǐ.

    Hổ sống trong hang sâu.

  3. 有些动物冬天会躲进穴中冬眠。

    Yǒuxiē dòngwù dōngtiān huì duǒ jìn xué zhōng dōngmián.

    Một số loài động vật mùa đông sẽ trốn vào trong hang để ngủ đông.

  4. 医生轻轻按压了几个穴位。

    Yīshēng qīngqīng ànyā le jǐ gè xuéwèi.

    Bác sĩ ấn nhẹ vào vài huyệt vị.

  5. 点穴是中医传统疗法之一。

    Diǎnxué shì zhōngyī chuántǒng liáofǎ zhī yī.

    Bấm huyệt là một trong những liệu pháp truyền thống của đông y.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 洞穴 dòngxuéhang động
  • 穴位 xuéwèihuyệt vị
  • 蚁穴 yǐxuétổ kiến
  • 巢穴 cháoxuésào huyệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

洞穴,窟窿;人体或动物体上针灸、推拿的部位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 穴 + 中/里

ở bên trong hang hốc / sào huyệt. VD: 野兽在穴里休息。– Thú hoang nghỉ ngơi trong hang.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

穴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “穴” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1