Chuyển đến nội dung
地窖

dìjiào

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、间

1Danh từ

  1. hầm ngầm
  2. hầm chứa đồ (thường để giữ rau củ, rượu)

Ví dụ

  1. 北方冬天常把白菜储藏在地窖里。

    Běifāng dōngtiān cháng bǎ báicài chǔcáng zài dìjiào lǐ.Ở miền Bắc mùa đông thường cất giữ bắp cải trong hầm ngầm.

  2. 他带我去地下室看他收藏在地窖里的红酒。

    Tā dài wǒ qù dìxiàshì kàn tā shōucáng zài dìjiào lǐ de hóngjiǔ.Anh ấy dẫn tôi xuống tầng hầm xem rượu vang cất trong hầm của mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 挖地窖 wā dìjiàođào hầm chứa
  • 蔬菜地窖 shūcài dìjiàohầm chứa rau củ
  • 储藏在地窖 chǔcáng zài dìjiàocất giữ trong hầm
  • 阴暗的地窖 yīn'àn de dìjiàohầm chứa tăm tối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

保藏薯类、蔬菜等的地下室或坑穴。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在/入 + 地窖 + 储存/保鲜

Chỉ địa điểm dùng để bảo quản vật dụng, thực phẩm. VD: 把土豆存放在地窖里。– Cất giữ khoai tây trong hầm ngầm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

地
窖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1