Chuyển đến nội dung
地下室

dìxiàshì

Hán Việt: ĐỊA HẠ THẤT

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个、间

1Danh từ

  1. tầng hầm
  2. hầm

Ví dụ

  1. 他把自行车停在了地下室。

    Tā bǎ zìxíngchē tíng zài le dìxiàshì.Anh ấy đỗ xe đạp ở tầng hầm.

  2. 地下室的光线比较昏暗,也很潮湿。

    Dìxiàshì de guāngxiàn bǐjiào hūn'àn, yě hěn cháoshī.Ánh sáng trong tầng hầm khá tối và cũng rất ẩm ướt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 进地下室 jìn dìxiàshìvào tầng hầm
  • 地下室停车场 dìxiàshì tíngchēchǎngbãi đỗ xe tầng hầm
  • 潮湿的地下室 cháoshī de dìxiàshìtầng hầm ẩm ướt
  • 住地下室 zhù dìxiàshìở tầng hầm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

建筑物底层以下建在地面之下的房间。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 地下室 + động từ

Làm gì ở tầng hầm. VD: 他在地下室存了很多东西。– Anh ấy cất rất nhiều đồ ở tầng hầm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

地
下
室

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1